砍
kǎn
Nghĩa
- chặt
- chém
Định nghĩa
用刀、斧等利器用力劈砍,使物体断开或碎裂。也引申为削减、删减。
Dùng dao, rìu hoặc dụng cụ sắc bén dùng sức chặt/bổ làm vật thể đứt ra hoặc vỡ nát. Cũng được chuyển nghĩa là cắt giảm, loại bỏ.
Cách dùng
常与具体事物搭配,如木、树、柴等;也可用于人,表示砍杀。口语中常用“砍价”表示大幅还价,“砍掉”表示删去或减少。
Thường kết hợp với sự vật cụ thể như gỗ, cây, củi; cũng dùng cho người, diễn tả chém giết. Trong khẩu ngữ, “砍价” có nghĩa là trả giá mạnh, “砍掉” có nghĩa là cắt bỏ hoặc giảm bớt.
Ví dụ
- 1 他在砍木头。 (Anh ấy đang chặt gỗ.)
- 2 别砍那棵树! (Đừng chặt cây đó!)
- 3 他被砍了一刀。 (Anh ta bị chém một nhát dao.)
- 4 我想砍价,但是老板不让。 (Tôi muốn trả giá, nhưng ông chủ không cho.)
- 5 这篇文章被编辑砍掉了一大段。 (Bài viết này bị biên tập viên cắt bỏ một đoạn dài.)
- 6 爷爷每天上山砍柴。 (Ông nội hằng ngày lên núi đốn củi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.