Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 研制

研制

yán zhì

HSK 5

Nghĩa

  • nghiên cứu chế tạo

Định nghĩa

指研究并制造(新产品、新设备、药物等)。

Chỉ việc nghiên cứu và chế tạo (sản phẩm mới, thiết bị mới, thuốc, v.v.).

Cách dùng

动词,常用于科技、工业、医药等领域,强调通过研究和开发,最终制造出新的物品。宾语常为产品、设备、药物、材料等。

Động từ, thường dùng trong các lĩnh vực khoa học công nghệ, công nghiệp, y dược, nhấn mạnh việc thông qua nghiên cứu và phát triển, cuối cùng chế tạo ra vật phẩm mới. Tân ngữ thường là sản phẩm, thiết bị, thuốc, vật liệu, v.v.

Ví dụ

  • 1 这种新药是由这家公司研制的。 (Loại thuốc mới này do công ty này nghiên cứu bào chế.)
  • 2 他们正在研制一种新型飞机。 (Họ đang nghiên cứu chế tạo một loại máy bay mới.)
  • 3 经过多年努力,终于研制成功了。 (Trải qua nhiều năm nỗ lực, cuối cùng đã nghiên cứu chế tạo thành công.)
  • 4 这个实验室专门研制环保材料。 (Phòng thí nghiệm này chuyên nghiên cứu chế tạo vật liệu thân thiện với môi trường.)
  • 5 研制工作需要大量的资金投入。 (Công việc nghiên cứu chế tạo cần đầu tư vốn lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản