Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 研发

研发

yán fā

HSK 5

Nghĩa

  • nghiên cứu và phát triển

Định nghĩa

指研究并开发新产品、技术等。

Chỉ việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm, công nghệ mới, v.v.

Cách dùng

通常用于企业、科技领域,表示从研究到开发的整个过程。也可用作动词或名词。

Thường dùng trong lĩnh vực doanh nghiệp, công nghệ, chỉ toàn bộ quá trình từ nghiên cứu đến phát triển. Cũng có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 这家公司每年投入大量资金进行研发。 (Công ty này mỗi năm đầu tư nhiều vốn để nghiên cứu và phát triển.)
  • 2 研发团队正在测试新产品的性能。 (Đội ngũ R&D đang thử nghiệm tính năng của sản phẩm mới.)
  • 3 这种药物经过多年的研发才上市。 (Loại thuốc này trải qua nhiều năm nghiên cứu và phát triển mới được đưa ra thị trường.)
  • 4 我们需要加大研发力度,提高竞争力。 (Chúng ta cần tăng cường nỗ lực R&D để nâng cao năng lực cạnh tranh.)
  • 5 她在研发部门工作了五年。 (Cô ấy đã làm việc ở bộ phận R&D được năm năm.)
  • 6 人工智能的研发改变了我们的生活方式。 (Việc nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo đã thay đổi cách sống của chúng ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản