Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 研究

研究

yán jiū

HSK 4

Nghĩa

  • nghiên cứu

Định nghĩa

指用科学方法探求事物的本质、规律或真相。

Chỉ việc dùng phương pháp khoa học để tìm hiểu bản chất, quy luật hoặc sự thật của sự vật.

Cách dùng

作动词时,后接研究的对象;作名词时,指研究活动或研究成果。

Khi là động từ, phía sau là đối tượng nghiên cứu; khi là danh từ, chỉ hoạt động nghiên cứu hoặc kết quả nghiên cứu.

Ví dụ

  • 1 他正在研究这个课题。 (Anh ấy đang nghiên cứu đề tài này.)
  • 2 我们研究了这个问题很久。 (Chúng tôi đã nghiên cứu vấn đề này rất lâu.)
  • 3 这项研究很有价值。 (Nghiên cứu này rất có giá trị.)
  • 4 你需要研究一下再回答。 (Bạn cần nghiên cứu một chút rồi mới trả lời.)
  • 5 她专门研究中国历史。 (Cô ấy chuyên nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.)
  • 6 经过研究,我们得出结论。 (Sau khi nghiên cứu, chúng tôi đưa ra kết luận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản