研究
yán jiū
Nghĩa
- nghiên cứu
Định nghĩa
指用科学方法探求事物的本质、规律或真相。
Chỉ việc dùng phương pháp khoa học để tìm hiểu bản chất, quy luật hoặc sự thật của sự vật.
Cách dùng
作动词时,后接研究的对象;作名词时,指研究活动或研究成果。
Khi là động từ, phía sau là đối tượng nghiên cứu; khi là danh từ, chỉ hoạt động nghiên cứu hoặc kết quả nghiên cứu.
Ví dụ
- 1 他正在研究这个课题。 (Anh ấy đang nghiên cứu đề tài này.)
- 2 我们研究了这个问题很久。 (Chúng tôi đã nghiên cứu vấn đề này rất lâu.)
- 3 这项研究很有价值。 (Nghiên cứu này rất có giá trị.)
- 4 你需要研究一下再回答。 (Bạn cần nghiên cứu một chút rồi mới trả lời.)
- 5 她专门研究中国历史。 (Cô ấy chuyên nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.)
- 6 经过研究,我们得出结论。 (Sau khi nghiên cứu, chúng tôi đưa ra kết luận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.