Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 研究生

研究生

yán jiū shēng

HSK 4

Nghĩa

  • học viên cao học
  • nghiên cứu sinh

Định nghĩa

研究生是指在高等院校中攻读硕士或博士学位的学生。

Nghiên cứu sinh là học viên theo học bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại các trường đại học hoặc viện nghiên cứu.

Cách dùng

这个词通常用于指在大学或研究机构里继续深造的学生,包括硕士研究生和博士研究生。注意与“大学生”(本科生)区分。

Từ này thường dùng để chỉ những sinh viên tiếp tục học lên cao tại trường đại học hoặc viện nghiên cứu, bao gồm học viên thạc sĩ và nghiên cứu sinh tiến sĩ. Cần phân biệt với “đại học sinh” (sinh viên đại học).

Ví dụ

  • 1 他是一名研究生。(Anh ấy là một học viên sau đại học.)
  • 2 我姐姐正在读研究生。(Chị tôi đang học cao học.)
  • 3 这所大学有很多研究生。(Trường đại học này có nhiều nghiên cứu sinh.)
  • 4 研究生需要完成论文才能毕业。(Học viên sau đại học cần hoàn thành luận văn mới có thể tốt nghiệp.)
  • 5 他是研究生导师。(Ông ấy là người hướng dẫn nghiên cứu sinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản