研讨
yán tǎo
Nghĩa
- thảo luận nghiên cứu
- hội thảo
Định nghĩa
研讨指对某个问题进行研究和讨论,多用于学术或专业场合。
研讨 chỉ việc nghiên cứu và thảo luận về một vấn đề nào đó, thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
Cách dùng
研讨常用于正式场合,如学术会议、课题研究等,作动词或名词使用。作动词时,后面可接宾语,如“研讨问题”;作名词时,常与“会”、“班”等搭配,如“研讨会”、“研讨班”。
研讨 được dùng trong các dịp trang trọng, như hội nghị học thuật, nghiên cứu đề tài, dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, có thể kèm tân ngữ, như "研讨问题" (thảo luận vấn đề); khi là danh từ, thường kết hợp với "会" (hội nghị), "班" (lớp), như "研讨会" (hội thảo), "研讨班" (lớp chuyên đề).
Ví dụ
- 1 我们明天下午召开研讨会,讨论新项目的可行性。 (Chiều mai chúng ta tổ chức hội thảo để thảo luận về tính khả thi của dự án mới.)
- 2 这个问题需要在学术研讨会上进行深入研讨。 (Vấn đề này cần được nghiên cứu thảo luận sâu tại hội thảo học thuật.)
- 3 他们正在研讨如何提高教学质量。 (Họ đang thảo luận nghiên cứu làm thế nào để nâng cao chất lượng giảng dạy.)
- 4 本次研讨班吸引了多位专家参加。 (Lớp chuyên đề lần này đã thu hút nhiều chuyên gia tham dự.)
- 5 我们邀请了几位教授来参与这次课题研讨。 (Chúng tôi đã mời vài giáo sư đến tham gia buổi nghiên cứu thảo luận đề tài này.)
- 6 研讨会上,大家各抒己见,气氛热烈。 (Trong hội thảo, mọi người mỗi người nêu ý kiến, không khí sôi nổi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản