Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 砖

砖

zhuān

HSK 6

Nghĩa

  • gạch

Định nghĩa

一种用土或煤渣等制成,经烧制而成的建筑材料,通常为长方形,用于砌墙、铺地等。

Một loại vật liệu xây dựng được làm từ đất hoặc xỉ than, nung thành, thường có hình chữ nhật, dùng để xây tường, lát nền v.v.

Cách dùng

常用于建筑领域,可组成“砖头”、“砖墙”、“砖块”等词。也可比喻像砖一样的东西,如“茶砖”、“冰砖”。在口语中还有“抛砖引玉”等成语。

Thường dùng trong lĩnh vực xây dựng, có thể tạo thành các từ như "gạch đầu", "tường gạch", "viên gạch". Cũng có thể ví von những vật giống như gạch, như "gạch trà", "gạch đá" (thực ra ở đây muốn nói các khối hình gạch). Trong khẩu ngữ còn có thành ngữ "抛出引玉" (ném gạch để dẫn ngọc) v.v.

Ví dụ

  • 1 工人正在用砖砌墙。 (Công nhân đang dùng gạch để xây tường.)
  • 2 这块砖很重。 (Viên gạch này rất nặng.)
  • 3 旧房拆下来的砖还可以再利用。 (Gạch từ nhà cũ được tháo dỡ có thể tái sử dụng.)
  • 4 他把砖一块一块地搬上车。 (Anh ấy chuyển từng viên gạch lên xe.)
  • 5 我们先用砖铺一条小路。 (Chúng tôi trước tiên dùng gạch lát một lối đi nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome