Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 破

破

pò

HSK 4

Nghĩa

  • vỡ
  • rách
  • phá vỡ

Định nghĩa

破:1. 完整的东西受到损伤变得不完整;2. 使损坏;3. 打破、突破;4. 花费(钱财)。

破:1. Vật còn nguyên vẹn bị tổn hại trở nên không còn nguyên vẹn; 2. Làm hỏng; 3. Phá vỡ, vượt qua; 4. Tiêu tốn (tiền bạc).

Cách dùng

“破”作动词时,可表示“破坏、打破”,后接宾语;作形容词时,表示“破旧、残缺”,修饰名词;还可用于“破费”等固定搭配。

“破” khi là động từ có thể biểu thị “phá hoại, đập vỡ”, theo sau là tân ngữ; khi là tính từ biểu thị “cũ nát, rách nát”, bổ nghĩa cho danh từ; cũng được dùng trong các cụm cố định như “phá phí” (破费).

Ví dụ

  • 1 杯子破了。 (Cái cốc bị vỡ rồi.)
  • 2 他打破了纪录。 (Anh ấy đã phá vỡ kỷ lục.)
  • 3 这件衣服太破了。 (Chiếc áo này rách quá.)
  • 4 警察终于破案了。 (Cảnh sát cuối cùng đã phá án.)
  • 5 我们破费了很多钱。 (Chúng tôi đã tiêu tốn rất nhiều tiền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome