破产
pò chǎn
Nghĩa
- phá sản
Định nghĩa
指企业或个人因资不抵债,无法偿还到期债务,经法定程序被宣告破产,其财产被清算分配给债权人。也比喻事情彻底失败。
Chỉ việc doanh nghiệp hoặc cá nhân mất khả năng thanh toán nợ đến hạn, bị tuyên bố phá sản theo quy trình pháp luật, tài sản được thanh lý để phân chia cho chủ nợ. Cũng dùng để ví von việc gì đó thất bại hoàn toàn.
Cách dùng
“破产”常用于法律、经济领域,也可用于口语中比喻失败。可作动词,如“公司破产了”;也可作名词,如“申请破产”;还可用作比喻,如“计划破产”。
Từ "phá sản" thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, kinh tế, cũng có thể dùng trong khẩu ngữ để ví von sự thất bại. Có thể làm động từ, ví dụ "công ty phá sản rồi"; cũng có thể làm danh từ, như "nộp đơn phá sản"; còn dùng theo nghĩa bóng, như "kế hoạch phá sản".
Ví dụ
- 1 公司因经营不善而破产了。 (Công ty đã phá sản vì kinh doanh không tốt.)
- 2 他申请了个人破产。 (Anh ấy đã nộp đơn xin phá sản cá nhân.)
- 3 这个项目彻底破产,我们得重新开始。 (Dự án này hoàn toàn phá sản, chúng ta phải bắt đầu lại.)
- 4 在经济危机中,许多小企业面临破产。 (Trong khủng hoảng kinh tế, nhiều doanh nghiệp nhỏ đối mặt với phá sản.)
- 5 他的梦想在现实面前破产了。 (Giấc mơ của anh ấy đã phá sản trước hiện thực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.