Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 破例

破例

pò lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • phá lệ
  • ngoại lệ

Định nghĩa

破例:打破常规,不按照通常的规定办事。

Phá lệ: phá vỡ quy tắc thông thường, không làm theo quy định thông thường.

Cách dùng

这个动词通常表示为了特殊情况而改变原有的规定或习惯。后面常接动词短语,或者用“为某人破例”的结构。

Động từ này thường biểu thị việc vì tình huống đặc biệt mà thay đổi quy định hoặc thói quen vốn có. Phía sau thường đi kèm cụm động từ, hoặc dùng cấu trúc "vì ai đó phá lệ".

Ví dụ

  • 1 他平时不喝酒,但今天为了庆祝破例喝了一杯。 (Anh ấy bình thường không uống rượu, nhưng hôm nay vì để chúc mừng đã phá lệ uống một ly.)
  • 2 这家公司从不接受实习生,但是这次破例录用了他。 (Công ty này không bao giờ nhận thực tập sinh, nhưng lần này đã phá lệ nhận anh ấy.)
  • 3 老师很少表扬学生,但这次破例夸奖了她。 (Giáo viên hiếm khi khen học sinh, nhưng lần này đã phá lệ khen cô ấy.)
  • 4 虽然规定不能请假,但经理破例允许他早退。 (Mặc dù quy định không được xin nghỉ, nhưng quản lý đã phá lệ cho phép anh ấy về sớm.)
  • 5 她从不吃甜食,但今天破例吃了一块蛋糕。 (Cô ấy không bao giờ ăn đồ ngọt, nhưng hôm nay đã phá lệ ăn một miếng bánh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome