破坏
pò huài
Nghĩa
- phá hoại
- phá hủy
Định nghĩa
破坏指使事物受到损害或摧毁,也可指违反规定的行为。
Phá hoại là làm cho sự vật bị tổn hại hoặc bị phá hủy, cũng có thể chỉ hành vi vi phạm quy định.
Cách dùng
破坏作为动词,可带宾语,表示损坏或使不能正常工作。也用于抽象事物,如破坏关系、破坏团结。
破坏 là động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị làm hư hỏng hoặc làm cho không hoạt động bình thường. Cũng dùng cho sự vật trừu tượng, như phá hoại quan hệ, phá hoại đoàn kết.
Ví dụ
- 1 不要破坏公共设施。 (Đừng phá hoại cơ sở hạ tầng công cộng.)
- 2 暴风雨破坏了整个村庄。 (Cơn bão đã phá hủy cả ngôi làng.)
- 3 他的行为破坏了团队的团结。 (Hành vi của anh ta phá hoại sự đoàn kết của đội.)
- 4 这个决定破坏了我们的计划。 (Quyết định này đã phá hỏng kế hoạch của chúng tôi.)
- 5 不要破坏自然环境。 (Đừng phá hoại môi trường tự nhiên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.