破旧
pò jiù
Nghĩa
- cũ nát
- tồi tàn
Định nghĩa
形容东西因使用时间久或破损而变得陈旧、破烂。
Miêu tả đồ vật do sử dụng lâu hoặc hư hỏng nên trở nên cũ kỹ, rách nát.
Cách dùng
多用于形容物品、建筑、家具等,常带有贬义或感叹的语气。常用于口语和书面语。
Thường dùng để miêu tả đồ vật, nhà cửa, đồ đạc, v.v., thường mang sắc thái chê bai hoặc cảm thán. Dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 这间破旧的房子很久没人住了。 (Ngôi nhà cũ nát này đã lâu không có ai ở.)
- 2 他把破旧的衣服都扔了。 (Anh ấy vứt hết quần áo cũ rách.)
- 3 虽然车子破旧,但还能开。 (Tuy xe cũ nát nhưng vẫn chạy được.)
- 4 书中记载了一座破旧的古庙。 (Trong sách ghi chép về một ngôi chùa cổ đổ nát.)
- 5 破旧的家具需要更换了。 (Đồ đạc cũ nát cần phải thay mới.)
- 6 他穿着破旧的鞋子去上班。 (Anh ấy đi làm với đôi giày cũ nát.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản