Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 破案

破案

pò àn

HSK 7–9

Nghĩa

  • phá án

Định nghĩa

指侦查案件,查明真相,将罪犯绳之以法。

Chỉ việc điều tra vụ án, làm rõ sự thật, đưa tội phạm ra trước pháp luật.

Cách dùng

作为谓语使用,后面常接地点、时间等状语。主语一般为警方、侦探等,也可用于比喻解决问题。

Được dùng làm vị ngữ, thường kèm trạng ngữ chỉ nơi chốn, thời gian. Chủ ngữ thường là cảnh sát, thám tử..., cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là giải quyết vấn đề.

Ví dụ

  • 1 警方经过仔细调查,终于破案了。 (Cảnh sát sau khi điều tra kỹ lưỡng cuối cùng đã phá án.)
  • 2 这位侦探破案经验丰富,很多悬案都被他解决了。 (Vị thám tử này có nhiều kinh nghiệm phá án, nhiều vụ án hóc búa đã được ông giải quyết.)
  • 3 这部电视剧讲述了一个警察破案的故事。 (Bộ phim truyền hình này kể về câu chuyện phá án của một cảnh sát.)
  • 4 破案的关键在于找到确凿的证据。 (Chìa khóa để phá án nằm ở việc tìm được bằng chứng xác thực.)
  • 5 他花了三天时间才破案,真是费尽心思。 (Anh ta mất ba ngày mới phá được án, đúng là tốn công sức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản