破灭
pò miè
Nghĩa
- tan vỡ
- tiêu tan
Định nghĩa
指希望、理想、幻想等遭受破坏而消失。
Chỉ hy vọng, lý tưởng, ảo tưởng v.v. bị phá hủy và tan biến.
Cách dùng
常用来形容抽象的事物,如希望、梦想、幻想、计划等,因受到打击或现实因素而彻底消失,不能实现。通常带有消极、遗憾的语气。
Thường dùng để miêu tả những điều trừu tượng như hy vọng, ước mơ, ảo tưởng, kế hoạch v.v., vì bị đả kích hoặc do yếu tố hiện thực mà hoàn toàn tan biến, không thể thực hiện. Thường mang sắc thái tiêu cực, nuối tiếc.
Ví dụ
- 1 他的梦想彻底破灭了。 (Giấc mơ của anh ấy hoàn toàn tan vỡ.)
- 2 随着战争的爆发,和平的希望破灭了。 (Khi chiến tranh bùng nổ, hy vọng hòa bình tan biến.)
- 3 这些不切实际的幻想终于破灭了。 (Những ảo tưởng không thực tế này cuối cùng đã tiêu tan.)
- 4 她心中最后一丝希望也破灭了。 (Tia hy vọng cuối cùng trong lòng cô ấy cũng đã tan biến.)
- 5 如果公司倒闭,所有计划都会破灭。 (Nếu công ty phá sản, mọi kế hoạch sẽ tan vỡ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.