Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 破碎

破碎

pò suì

HSK 7–9

Nghĩa

  • vỡ vụn
  • tan nát

Định nghĩa

指完整的东西破成碎块;也比喻精神、希望等受到严重打击而破裂。

Chỉ vật thể nguyên vẹn bị vỡ thành mảnh nhỏ; cũng ví von tinh thần, hy vọng bị tổn thương nghiêm trọng mà tan vỡ.

Cách dùng

“破碎” 可作形容词或动词。作形容词时,形容东西已碎;作动词时,表示使变成碎片。常用来描述具体的物体,也用于抽象事物如梦想、家庭、心灵等。

“破碎” có thể làm tính từ hoặc động từ. Khi làm tính từ, miêu tả vật đã vỡ; khi làm động từ, biểu thị làm cho vỡ thành mảnh. Thường dùng để miêu tả vật thể cụ thể, cũng dùng cho những thứ trừu tượng như ước mơ, gia đình, tâm hồn.

Ví dụ

  • 1 地上散落着破碎的玻璃片。 (Mảnh thủy tinh vỡ nát nằm rải rác trên mặt đất.)
  • 2 他的梦想彻底破碎了。 (Giấc mơ của anh ấy hoàn toàn tan vỡ.)
  • 3 破碎的镜子无法重圆。 (Gương vỡ không thể lành lại được.)
  • 4 这一段破碎的感情让他痛苦不堪。 (Mối tình tan vỡ này khiến anh ấy đau khổ không chịu nổi.)
  • 5 他家暴之后,整个家庭都破碎了。 (Sau khi anh ta bạo hành gia đình, cả gia đình đã tan nát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome