破裂
pò liè
Nghĩa
- đổ vỡ
- rạn nứt
Định nghĩa
指物体突然裂开,或关系、谈判等中断、失败。
Chỉ vật thể đột nhiên nứt vỡ, hoặc quan hệ, đàm phán bị gián đoạn, thất bại.
Cách dùng
常用于形容具体物体的破裂,也用于抽象事物如关系、谈判、和平等的破裂。
Thường dùng để miêu tả sự nứt vỡ của vật thể cụ thể, cũng dùng cho sự vật trừu tượng như quan hệ, đàm phán, hòa bình v.v.
Ví dụ
- 1 杯子掉在地上破裂了。 (Cái cốc rơi xuống đất vỡ rồi.)
- 2 他们的友谊彻底破裂了。 (Tình bạn của họ hoàn toàn tan vỡ.)
- 3 谈判破裂,双方不欢而散。 (Đàm phán đổ vỡ, hai bên ra về không vui.)
- 4 血管破裂很危险。 (Vỡ mạch máu rất nguy hiểm.)
- 5 由于意见不合,他们的合作关系破裂了。 (Do bất đồng ý kiến, quan hệ hợp tác của họ đã tan vỡ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản