Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 破解

破解

pò jiě

HSK 7–9

Nghĩa

  • giải mã
  • bẻ khóa

Định nghĩa

破解指解开谜题、破解密码、攻破系统或找出问题的解决方法。

Phá giải có nghĩa là giải câu đố, giải mã mật khẩu, xâm nhập hệ thống hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề.

Cách dùng

用于指解决难题、解密、破解密码或软件,也可指找到问题的突破口。

Được dùng để chỉ việc giải quyết vấn đề khó, giải mã, phá mật khẩu hoặc phần mềm, cũng có thể chỉ việc tìm ra điểm đột phá của vấn đề.

Ví dụ

  • 1 破解了这道数学难题。 (Anh ấy đã giải được bài toán khó này.)
  • 2 黑客破解了公司的安全系统。 (Tin tặc đã phá vỡ hệ thống bảo mật của công ty.)
  • 3 密码终于被破解了。 (Mật khẩu cuối cùng đã bị giải mã.)
  • 4 科学家们正在破解这种疾病的秘密。 (Các nhà khoa học đang giải mã bí ẩn của căn bệnh này.)
  • 5 这个谜语很难破解。 (Câu đố này rất khó giải.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản