Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 破除

破除

pò chú

HSK 7–9

Nghĩa

  • xóa bỏ
  • bài trừ

Định nghĩa

破除:除去、消除(多指抽象事物,如迷信、旧观念、陈规陋习等)。

phá trừ: loại bỏ, xóa bỏ (thường chỉ những điều trừu tượng như mê tín, quan niệm cũ, hủ tục lạc hậu, v.v.).

Cách dùng

破除”常用于书面语,后面常接“迷信”、“旧观念”、“陈规陋习”、“障碍”等抽象名词,表示去掉或废除不好的、过时的东西。不能用于具体的实物。

“phá trừ (破除)” thường dùng trong văn viết, sau nó thường là các danh từ trừu tượng như “mê tín”, “quan niệm cũ”, “hủ tục lạc hậu”, “trở ngại”, v.v., diễn tả việc loại bỏ hoặc bãi bỏ những điều xấu, lỗi thời. Không dùng cho vật thể cụ thể.

Ví dụ

  • 1 我们要破除迷信,相信科学。(Chúng ta cần phá trừ mê tín, tin vào khoa học.)
  • 2 破除旧观念,树立新风尚。(Xóa bỏ quan niệm cũ, xây dựng phong cách mới.)
  • 3 政府努力破除陈规陋习。(Chính phủ nỗ lực phá bỏ những quy tắc cũ và thói quen xấu.)
  • 4 破除障碍,促进发展。(Gỡ bỏ trở ngại, thúc đẩy phát triển.)
  • 5 我们要破除思想上的偏见。(Chúng ta cần loại bỏ thành kiến trong tư tưởng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản