Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 硕果

硕果

shuò guǒ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thành quả lớn

Định nghĩa

巨大的果实,比喻巨大的成就或丰硕的成果。

Quả lớn, ví với thành tựu to lớn hoặc kết quả phong phú, tốt đẹp.

Cách dùng

常用于形容经过努力获得的重大成果或成就,多用于书面语或正式场合。

Thường dùng để mô tả thành quả hoặc thành tựu quan trọng đạt được sau quá trình nỗ lực, dùng nhiều trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 经过多年的努力,他的研究终于结出了硕果。(Sau nhiều năm nỗ lực, nghiên cứu của anh ấy cuối cùng đã đạt được thành quả lớn.)
  • 2 这次合作是双方共同努力的硕果。(Sự hợp tác này là thành quả to lớn của sự nỗ lực chung từ hai phía.)
  • 3 我们的辛勤劳动换来了硕果。(Lao động chăm chỉ của chúng ta đã mang lại thành quả lớn.)
  • 4 这项发明是科技人员智慧的硕果。(Phát minh này là thành quả lớn của trí tuệ các nhà khoa học.)
  • 5 经过十年寒窗,他终于收获了硕果。(Sau mười năm đèn sách, cuối cùng anh ấy cũng gặt hái được thành quả lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản