硬件
yìng jiàn
Nghĩa
- phần cứng
Định nghĩa
硬件是指计算机系统中由电子、机械和光电元件等组成的各种物理装置的总称,是计算机运行的基础。与软件相对。
Phần cứng là thuật ngữ chỉ tổng thể các thiết bị vật lý trong hệ thống máy tính, bao gồm các linh kiện điện tử, cơ khí và quang điện, là nền tảng để máy tính hoạt động. Đối lập với phần mềm.
Cách dùng
硬件通常用于指代计算机的物理部件,也可以扩展到其他电子设备或基础设施的实体部分。在日常交流中,常与“软件”相对使用。在比喻用法中,也可以指代一个组织或系统的“基础设施”或“实体资源”。
Phần cứng thường được dùng để chỉ các bộ phận vật lý của máy tính, cũng có thể mở rộng sang các thiết bị điện tử khác hoặc phần vật chất của cơ sở hạ tầng. Trong giao tiếp hàng ngày, thường được dùng đối lập với 'phần mềm'. Trong nghĩa ẩn dụ, cũng có thể chỉ 'cơ sở hạ tầng' hoặc 'nguồn lực vật chất' của một tổ chức hay hệ thống.
Ví dụ
- 1 我的电脑硬件需要升级。 (Máy tính của tôi cần nâng cấp phần cứng.)
- 2 这家公司的硬件设备非常先进。 (Thiết bị phần cứng của công ty này rất tiên tiến.)
- 3 学习编程需要了解计算机硬件。 (Học lập trình cần hiểu về phần cứng máy tính.)
- 4 这个游戏的硬件要求很高。 (Yêu cầu phần cứng của trò chơi này rất cao.)
- 5 硬件和软件是计算机系统的两个重要部分。 (Phần cứng và phần mềm là hai phần quan trọng của hệ thống máy tính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.