硬币
yìng bì
Nghĩa
- đồng xu
Định nghĩa
用金属制造的货币,通常为圆形,是现金的一种形式。
Tiền xu được làm từ kim loại, thường có hình tròn, là một dạng tiền mặt.
Cách dùng
硬币常用来指小额面值的金属货币,与纸币相对。在口语中也可以直接说‘硬币’来指代这种货币形式。
硬币 thường dùng để chỉ tiền xu mệnh giá nhỏ làm bằng kim loại, trái ngược với tiền giấy. Trong khẩu ngữ cũng có thể nói trực tiếp 'yìngbì' để chỉ dạng tiền này.
Ví dụ
- 1 我口袋里有两枚硬币。 (Tôi có hai đồng xu trong túi.)
- 2 请把硬币投进自动售货机。 (Hãy bỏ đồng xu vào máy bán hàng tự động.)
- 3 这个国家使用硬币和纸币。 (Đất nước này sử dụng cả tiền xu và tiền giấy.)
- 4 小孩子喜欢收集彩色的硬币。 (Trẻ con thích sưu tầm những đồng xu màu sắc.)
- 5 硬币掉在地上发出清脆的声音。 (Đồng xu rơi xuống đất phát ra âm thanh trong trẻo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản