Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 硬朗

硬朗

yìng lǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khỏe mạnh
  • cứng cáp

Định nghĩa

形容人体格健壮,或性格刚强、坚强,也可形容物体坚固耐用。

Miêu tả cơ thể con người khỏe mạnh, hoặc tính cách cứng cỏi, kiên cường, cũng có thể miêu tả vật thể chắc chắn, bền bỉ.

Cách dùng

常用来形容老年人身体健康、精神好,也用于形容人的性格、作风坚决果断,还可形容木材、石头等物体坚硬结实。

Thường dùng để miêu tả sức khỏe tốt, tinh thần minh mẫn của người già, cũng dùng để miêu tả tính cách, phong cách kiên quyết, dứt khoát, và có thể miêu tả đồ vật như gỗ, đá cứng chắc.

Ví dụ

  • 1 爷爷虽然八十岁了,身体还很硬朗。 (Ông tôi tuy đã tám mươi tuổi nhưng sức khỏe vẫn rất cường tráng.)
  • 2 他性格硬朗,从不轻易低头。 (Anh ấy tính cách cứng cỏi, không bao giờ dễ dàng cúi đầu.)
  • 3 这块木材很硬朗,适合做家具。 (Khúc gỗ này rất chắc chắn, thích hợp để làm đồ gỗ.)
  • 4 她作风硬朗,做事果断。 (Cô ấy phong cách cứng rắn, làm việc dứt khoát.)
  • 5 老人家腿脚硬朗,每天都能爬山。 (Cụ già tuy đã lớn tuổi nhưng đôi chân vẫn khỏe mạnh, ngày nào cũng leo núi được.)
  • 6 尽管经历了很多挫折,他的意志依然硬朗。 (Dù trải qua nhiều thất bại, ý chí của anh ấy vẫn cứng cỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản