硬盘
yìng pán
Nghĩa
- ổ cứng
Định nghĩa
硬盘是计算机中使用的一种存储设备,用于长期保存数据和文件。
Ổ cứng là một thiết bị lưu trữ trong máy tính, dùng để lưu trữ dữ liệu và tệp tin trong thời gian dài.
Cách dùng
硬盘通常指计算机内部的固定存储设备,也可以指移动硬盘。在口语中常简称为“盘”。使用时可以说“装硬盘”、“换硬盘”、“移动硬盘”等。
Ổ cứng thường chỉ thiết bị lưu trữ cố định bên trong máy tính, cũng có thể chỉ ổ cứng di động. Trong khẩu ngữ thường gọi tắt là “盘”. Khi sử dụng có thể nói “装硬盘” (lắp ổ cứng), “换硬盘” (thay ổ cứng), “移动硬盘” (ổ cứng di động) v.v.
Ví dụ
- 1 我的电脑硬盘坏了,需要换一个新的。 (Ổ cứng máy tính của tôi bị hỏng, cần thay một cái mới.)
- 2 这个移动硬盘容量很大,可以存很多电影。 (Ổ cứng di động này dung lượng rất lớn, có thể lưu được nhiều phim.)
- 3 请把文件保存到硬盘上,以免丢失。 (Hãy lưu tệp tin vào ổ cứng để tránh bị mất.)
- 4 固态硬盘比传统硬盘速度更快。 (Ổ cứng thể rắn nhanh hơn ổ cứng truyền thống.)
- 5 我准备在电脑里加装一块硬盘来扩展存储空间。 (Tôi định lắp thêm một ổ cứng vào máy tính để mở rộng dung lượng lưu trữ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.