Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 确保

确保

què bǎo

HSK 5

Nghĩa

  • đảm bảo
  • bảo đảm

Định nghĩa

确保指确实地保证或担保某事的发生或状态。

Đảm bảo nghĩa là chắc chắn giữ gìn hoặc cam kết điều gì đó xảy ra hoặc ở trạng thái nào đó.

Cách dùng

用于表达采取措施使某事一定发生或避免问题。常带宾语,宾语可以是名词、小句或动词短语。

Được dùng để diễn tả việc thực hiện biện pháp để điều gì đó chắc chắn xảy ra hoặc tránh vấn đề. Thường có tân ngữ, tân ngữ có thể là danh từ, mệnh đề hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 请确保所有数据已备份。 (Hãy đảm bảo tất cả dữ liệu đã được sao lưu.)
  • 2 我们会确保工程质量。 (Chúng tôi sẽ đảm bảo chất lượng công trình.)
  • 3 出门前请确保电源已关闭。 (Trước khi ra ngoài hãy đảm bảo đã tắt nguồn điện.)
  • 4 确保每个人都能参加这次会议。 (Hãy đảm bảo mọi người đều có thể tham dự cuộc họp này.)
  • 5 政府采取措施确保物价稳定。 (Chính phủ thực hiện các biện pháp để đảm bảo giá cả ổn định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome