Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 确信

确信

què xìn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tin chắc
  • đinh ninh

Định nghĩa

确实地相信;坚定的相信。

To be firmly convinced; to believe with certainty.

Cách dùng

用于表达对某事或某观点非常确定、没有怀疑的态度。常用于正式或书面语境。

Used to express a strong belief or certainty about something, often in formal or written contexts.

Ví dụ

  • 1 确信他会按时完成任务的。(I am convinced that he will finish the task on time.)
  • 2 确信自己的判断是正确的。(She is certain that her judgment is correct.)
  • 3 我们确信这个计划能够成功。(We are confident that this plan will succeed.)
  • 4 确信自己听到了奇怪的声音。(He was convinced that he heard a strange noise.)
  • 5 科学家们确信这一发现将改变世界。(Scientists are convinced that this discovery will change the world.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản