确凿
què záo
Nghĩa
- xác thực
- rành rành
Định nghĩa
非常确实,真实可靠,不容置疑。
Rất chính xác, chân thực và đáng tin cậy, không thể nghi ngờ.
Cách dùng
多用于形容事实、证据、消息等,表示十分可靠、有根据。常与“证据”、“事实”、“消息”等词搭配。
Thường dùng để miêu tả sự thật, bằng chứng, tin tức... biểu thị rất đáng tin cậy, có căn cứ. Thường kết hợp với các từ như 'bằng chứng', 'sự thật', 'tin tức'.
Ví dụ
- 1 警方已经掌握了确凿的证据,证明他无罪。 (Cảnh sát đã nắm được bằng chứng xác thực chứng minh anh ta vô tội.)
- 2 这些事实确凿,不容辩驳。 (Những sự thật này là xác thực, không thể bác bỏ.)
- 3 经过调查,事件的真相已经确凿无疑。 (Sau khi điều tra, sự thật của sự việc đã rõ ràng không còn nghi ngờ.)
- 4 在没有确凿证据之前,我们不能随意下结论。 (Trước khi chưa có bằng chứng xác thực, chúng ta không thể kết luận một cách tùy tiện.)
- 5 他的说法有确凿的根据,我们可以相信他。 (Lời nói của anh ấy có căn cứ xác thực, chúng ta có thể tin anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.