确切
què qiè
Nghĩa
- chính xác
- xác đáng
Định nghĩa
指非常准确、没有误差;也可表示语气肯定、明确。
Chỉ sự rất chính xác, không có sai sót; cũng có thể biểu thị ngữ khí khẳng định, rõ ràng.
Cách dùng
常用来形容消息、情报、事实等非常准确、可靠;也可以表示说话的语气肯定,不含糊。
Thường dùng để miêu tả tin tức, tình báo, sự thật... rất chính xác, đáng tin cậy; cũng có thể biểu thị ngữ khí khẳng định, không mơ hồ.
Ví dụ
- 1 这个消息很确切。 (Tin tức này rất chính xác.)
- 2 我需要一个确切的答案。 (Tôi cần một câu trả lời chính xác.)
- 3 他的说法不够确切。 (Cách nói của anh ấy chưa đủ chính xác.)
- 4 请你把确切的时间告诉我。 (Xin hãy cho tôi biết thời gian chính xác.)
- 5 关于这个问题,我们还没有确切的数据。 (Về vấn đề này, chúng tôi chưa có số liệu chính xác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.