确定
què dìng
Nghĩa
- xác định
- chắc chắn
Định nghĩa
表示明确地肯定下来,不再变动;也指对事物做出明确的判断或决定。
Biểu thị việc khẳng định rõ ràng, không thay đổi nữa; cũng chỉ việc đưa ra phán đoán hoặc quyết định rõ ràng về sự vật.
Cách dùng
用于表示确认、明确、决定某事。可作动词或形容词。作动词时,后面常跟宾语;作形容词时,表示“明确而肯定”。
Dùng để biểu thị việc xác nhận, làm rõ, quyết định một việc gì đó. Có thể làm động từ hoặc tính từ. Khi làm động từ, thường có tân ngữ theo sau; khi làm tính từ, biểu thị 'rõ ràng và chắc chắn'.
Ví dụ
- 1 我已经确定了明天的行程。 (Tôi đã xác định lịch trình ngày mai.)
- 2 他的答案非常确定。 (Câu trả lời của anh ấy rất chắc chắn.)
- 3 我们需要确定一个合适的方案。 (Chúng ta cần xác định một phương án phù hợp.)
- 4 你不确定这件事吗? (Bạn không chắc chắn về việc này sao?)
- 5 经过讨论,我们确定了最终的决定。 (Sau khi thảo luận, chúng tôi đã xác định quyết định cuối cùng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.