Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 确实

确实

què shí

HSK 4

Nghĩa

  • quả thực
  • đúng là

Định nghĩa

表示事情的真实性或肯定性,相当于‘的确’、‘真的’。

Diễn tả tính chân thực hoặc khẳng định của sự việc, tương đương với 'thực sự', 'đúng là'.

Cách dùng

常用于口语和书面语,作副词修饰动词或形容词,也可作形容词表示‘真实可靠’。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cũng có thể làm tính từ biểu thị 'chân thực và đáng tin cậy'.

Ví dụ

  • 1 这个问题确实很难。 (Vấn đề này quả thực rất khó.)
  • 2 他确实来过了。 (Anh ấy đã thực sự đến rồi.)
  • 3 我确实不知道。 (Tôi thực sự không biết.)
  • 4 这个消息确实可靠。 (Tin này quả thực đáng tin cậy.)
  • 5 确实,我们应该早点出发。 (Đúng vậy, chúng ta nên xuất phát sớm một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome