Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 确立

确立

què lì

HSK 6

Nghĩa

  • xác lập
  • thiết lập

Định nghĩa

牢固地建立或树立,使确定下来。

Xác lập hoặc xây dựng một cách vững chắc, làm cho trở nên chắc chắn.

Cách dùng

多用于抽象事物,如原则、制度、目标、地位、观念等。

Thường dùng cho những sự vật trừu tượng như nguyên tắc, chế độ, mục tiêu, địa vị, quan điểm, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们要确立正确的世界观。 (Chúng ta cần xác lập thế giới quan đúng đắn.)
  • 2 这项法律确立了公民的基本权利。 (Luật này xác lập các quyền cơ bản của công dân.)
  • 3 经过多年的努力,他在学术界确立了权威地位。 (Sau nhiều năm nỗ lực, ông ấy đã xác lập vị thế uy quyền trong giới học thuật.)
  • 4 在开始工作之前,必须确立明确的目标。 (Trước khi bắt đầu công việc, phải xác lập mục tiêu rõ ràng.)
  • 5 这部宪法确立了国家的根本制度。 (Bản hiến pháp này xác lập chế độ cơ bản của quốc gia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome