Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 确认

确认

què rèn

HSK 5

Nghĩa

  • xác nhận

Định nghĩa

确认:指对某事物进行核实并明确表示认可或肯定。

Xác nhận: chỉ việc kiểm tra và thể hiện sự công nhận hoặc khẳng định rõ ràng đối với một sự việc nào đó.

Cách dùng

“确认”常用于正式或日常场合,表示核实信息、同意安排或肯定某个事实。可以作为动词使用,也可以作为名词。在口语中常用来回应对方的提问,表示“是的”或“没错”。

“Xác nhận” thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc hàng ngày, để chỉ việc kiểm tra thông tin, đồng ý với sắp xếp hoặc khẳng định một sự thật. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Trong khẩu ngữ, thường dùng để đáp lại câu hỏi của đối phương, mang nghĩa “đúng” hoặc “chính xác”.

Ví dụ

  • 1 请确认你的订单信息。 (Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng của bạn.)
  • 2 我已经确认了明天的会议时间。 (Tôi đã xác nhận thời gian cuộc họp ngày mai.)
  • 3 在提交之前,请再次确认所有细节。 (Trước khi nộp, vui lòng xác nhận lại tất cả chi tiết.)
  • 4 确认一下,你是明天出发吗? (Xác nhận một chút, bạn đi ngày mai à?)
  • 5 我们需要你的确认才能继续。 (Chúng tôi cần sự xác nhận của bạn để tiếp tục.)
  • 6 他点头表示确认。 (Anh ấy gật đầu để xác nhận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome