Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 确诊

确诊

què zhěn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chẩn đoán xác định

Định nghĩa

确诊:通过医学检查、化验等方法对疾病做出明确的诊断。

Chẩn đoán xác định: là việc xác định rõ bệnh thông qua các phương pháp kiểm tra, xét nghiệm y tế.

Cách dùng

“确诊”常用于医学领域,表示经过检查后确定病情。后面常接“为”表示确诊的结果,也可用于比喻义,表示确定某种情况。

Từ "确诊" thường dùng trong lĩnh vực y tế, biểu thị việc xác định bệnh tình sau khi kiểm tra. Sau nó thường có "为" để chỉ kết quả chẩn đoán, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ xác định một tình huống nào đó.

Ví dụ

  • 1 他确诊了新冠肺炎。 (Anh ấy được chẩn đoán xác định mắc COVID-19.)
  • 2 医生确诊她患有乳腺癌。 (Bác sĩ chẩn đoán xác định cô ấy bị ung thư vú.)
  • 3 经过多次检查,医生终于确诊了病因。 (Sau nhiều lần kiểm tra, bác sĩ cuối cùng đã xác định được nguyên nhân gây bệnh.)
  • 4 这种病很难确诊。 (Căn bệnh này rất khó để chẩn đoán xác định.)
  • 5 他被确诊为肺炎,需要住院治疗。 (Anh ấy được chẩn đoán xác định là viêm phổi, cần phải nhập viện điều trị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome