碍事
ài shì
Nghĩa
- vướng víu
- cản trở
Định nghĩa
碍事指有妨碍、造成不便;也指严重、要紧(多用于否定句,如“不碍事”)。
碍事 có nghĩa là gây cản trở, bất tiện; cũng có nghĩa là nghiêm trọng, quan trọng (thường dùng trong câu phủ định, như “不碍事” – không sao).
Cách dùng
“碍事”通常用于口语,表示某物或某事造成阻碍或不方便;在否定形式“不碍事”中表示“没关系、不要紧”。
“碍事” thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị vật gì hoặc việc gì gây cản trở hoặc bất tiện; ở dạng phủ định “不碍事” có nghĩa là “không sao, không quan trọng”.
Ví dụ
- 1 这个箱子放在门口太碍事了,快挪开吧。 (Cái thùng này để ở cửa vướng quá, mau dời đi thôi.)
- 2 你站在这儿碍事,请让一下。 (Bạn đứng ở đây vướng chỗ, xin tránh một chút.)
- 3 别担心,这点小伤不碍事。 (Đừng lo, vết thương nhỏ này không sao đâu.)
- 4 厨房太小了,两个人一起做饭有点碍事。 (Bếp nhỏ quá, hai người cùng nấu ăn hơi vướng víu.)
- 5 这台旧电视放在客厅里挺碍事的。 (Cái tivi cũ này để ở phòng khách khá vướng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.