碎
suì
Nghĩa
- vỡ, vỡ vụn
- vụn nát
Định nghĩa
①完整的东西破成零片零块。②使碎。③琐碎;繁杂。
① vật nguyên vẹn bị vỡ thành từng mảnh nhỏ. ② làm cho vỡ nát. ③ vụn vặt; lặt vặt.
Cách dùng
“碎”可以作形容词或动词。作形容词时表示东西不完整、破成小块,也可表示言语、事情琐碎;作动词时表示使完整的东西变成碎片。常出现在“破碎、粉碎、琐碎、碎片”等词语中。
“碎” có thể làm tính từ hoặc động từ. Khi là tính từ, nó biểu thị vật không nguyên vẹn, vỡ thành từng mảnh nhỏ, cũng có thể biểu thị lời nói, sự việc vụn vặt; khi là động từ, nó biểu thị làm cho vật nguyên vẹn trở thành mảnh vụn. Thường xuất hiện trong các từ như “破碎, 粉碎, 琐碎, 碎片”.
Ví dụ
- 1 玻璃杯掉在地上碎了。 (Cái ly thủy tinh rơi xuống đất vỡ tan.)
- 2 他气得把信撕得粉碎。 (Anh ấy tức giận xé lá thư thành từng mảnh vụn.)
- 3 这些都是琐碎的小事,别在意。 (Đây đều là những chuyện vụn vặt nhỏ nhặt, đừng bận tâm.)
- 4 听到这个消息,她的心都碎了。 (Nghe tin này, trái tim cô ấy tan nát.)
- 5 这台机器可以把石头打碎。 (Cái máy này có thể đập vỡ đá.)
- 6 他说话很碎,让人抓不住重点。 (Anh ấy nói chuyện rất lải nhải, khiến người ta không nắm được trọng điểm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.