Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 碑

碑

bēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • bia đá
  • tấm bia

Định nghĩa

碑是刻有文字或图案的石头,用来纪念人或事件,或者记录重要信息。

Bia là đá được khắc chữ hoặc hình vẽ, dùng để tưởng niệm người hoặc sự kiện, hoặc ghi lại thông tin quan trọng.

Cách dùng

通常用作名词,指竖立在地面上的石碑,常见于陵墓、庙宇、历史遗迹等地方。也可以组成词语,如“墓碑”“纪念碑”等。

Thường dùng như danh từ, chỉ tấm bia đá dựng trên mặt đất, thường thấy ở lăng mộ, đền chùa, di tích lịch sử, v.v. Cũng có thể tạo thành từ ghép như 'mộ bia' (墓碑), 'đài tưởng niệm' (纪念碑), v.v.

Ví dụ

  • 1 这块碑是明朝时期的文物。 (Tấm bia này là di vật thời nhà Minh.)
  • 2 墓地前立着一块墓碑。 (Trước mộ dựng một tấm bia mộ.)
  • 3 纪念碑上刻着英雄的名字。 (Trên đài tưởng niệm khắc tên các anh hùng.)
  • 4 碑文记载了这座城市的历史。 (Văn bia ghi lại lịch sử của thành phố này.)
  • 5 考古学家发现了一块古碑。 (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một tấm bia cổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome