Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 碗

碗

wǎn

HSK 3

Nghĩa

  • cái bát
  • cái chén

Định nghĩa

一种圆形、凹底、敞口的容器,通常用来盛饭、盛菜或喝水。

Một loại vật dụng hình tròn, đáy lõm, miệng rộng, thường dùng để đựng cơm, thức ăn hoặc nước uống.

Cách dùng

“碗”是日常生活中常用的饮食器具,可作名词,常与量词“个”、“只”搭配,也可用作量词表示一碗的量。

“碗” là dụng cụ ăn uống thông dụng trong đời sống hàng ngày, có thể làm danh từ, thường kết hợp với lượng từ “个”, “只”, cũng có thể dùng làm lượng từ để chỉ lượng một bát.

Ví dụ

  • 1 这个碗很漂亮。 (Cái bát này rất đẹp.)
  • 2 我买了一碗面条。 (Tôi đã mua một bát mì.)
  • 3 请把碗洗干净。 (Hãy rửa sạch bát.)
  • 4 他吃了三碗饭。 (Anh ấy đã ăn ba bát cơm.)
  • 5 碗里盛着汤。 (Trong bát đựng canh.)
  • 6 这套碗具是陶瓷做的。 (Bộ bát đĩa này làm bằng gốm sứ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome