Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 碟

碟

dié

HSK 7–9

Nghĩa

  • đĩa nhỏ
  • đĩa

Định nghĩa

碟:一种扁平的器具,通常用来盛食物;也指光盘,即存储数据的圆形薄片。

Đĩa: một loại dụng cụ phẳng, thường dùng để đựng thức ăn; cũng chỉ đĩa quang, tức là đĩa tròn mỏng lưu trữ dữ liệu.

Cách dùng

“碟”作名词,有两个主要用法:一是指盛菜的盘子,通常比碗浅而大,可数;二是指光盘,如CD、DVD,常与“光”连用为“光碟”,或直接说“碟片”。在口语中,“碟”也常指代一张光盘的内容。

“碟” là danh từ, có hai cách dùng chính: một là chỉ đĩa đựng thức ăn, thường nông và rộng hơn bát, đếm được; hai là chỉ đĩa quang, như CD, DVD, thường kết hợp với “光” thành “光碟”, hoặc nói trực tiếp “碟片”. Trong khẩu ngữ, “碟” cũng thường chỉ nội dung của một đĩa quang.

Ví dụ

  • 1 服务员,请再拿一个碟子来。 (Phục vụ ơi, làm ơn lấy thêm một cái đĩa nữa.)
  • 2 这道菜盛在碟子里看起来很好看。 (Món này bày trong đĩa trông rất đẹp mắt.)
  • 3 我买了一张新碟,是周杰伦的专辑。 (Tôi mua một cái đĩa mới, là album của Châu Kiệt Luân.)
  • 4 这张碟片已经花了,放不出来了。 (Cái đĩa này đã bị trầy, đọc không ra nữa.)
  • 5 你家里有蓝光碟播放机吗? (Nhà bạn có máy phát đĩa Blu-ray không?)
  • 6 他把剩下的菜都装进碟子里了。 (Anh ấy đã cho phần thức ăn còn lại vào đĩa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome