碧绿
bì lǜ
Nghĩa
- xanh biếc
Định nghĩa
形容颜色如碧玉般的绿色,青绿色。
Màu xanh như ngọc bích, xanh lục tươi sáng.
Cách dùng
通常用来形容植物、玉石或自然景色,表示一种清脆、鲜亮的绿色。也可用于形容衣物等物品的颜色。
Thường dùng để miêu tả thực vật, ngọc thạch hoặc cảnh thiên nhiên, biểu thị màu xanh tươi sáng, trong trẻo. Cũng có thể dùng để miêu tả màu sắc của quần áo hoặc đồ vật.
Ví dụ
- 1 春天来了,田野里一片碧绿。 (Mùa xuân đến, cánh đồng một màu xanh ngọc bích.)
- 2 这块玉石碧绿通透,十分珍贵。 (Viên ngọc này xanh ngọc bích trong suốt, rất quý giá.)
- 3 湖水碧绿,清澈见底。 (Nước hồ xanh ngọc bích, trong suốt nhìn thấy đáy.)
- 4 她穿着一件碧绿的连衣裙,显得格外清新。 (Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu xanh ngọc bích, trông rất tươi mát.)
- 5 远处的山峦碧绿苍翠,美不胜收。 (Dãy núi xa xanh ngọc bích tươi tốt, đẹp không sao tả xiết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.