碰
pèng
Nghĩa
- chạm, va
- gặp phải
Định nghĩa
表示物体之间接触、相遇或试探性地做某事。
Biểu thị sự tiếp xúc giữa các vật thể, sự gặp gỡ hoặc việc làm thử một việc gì đó.
Cách dùng
常作动词,后可带宾语。既可指具体接触,也可指抽象遭遇或尝试。
Thường dùng làm động từ, sau nó có thể kèm tân ngữ. Vừa chỉ sự tiếp xúc cụ thể, vừa chỉ sự gặp phải hoặc thử làm việc gì đó.
Ví dụ
- 1 我刚才在路上碰到一个老朋友。 (Vừa nãy tôi tình cờ gặp một người bạn cũ trên đường.)
- 2 小心点,别碰到桌子上的杯子。 (Cẩn thận, đừng chạm vào cái cốc trên bàn.)
- 3 他找工作碰了很多次壁。 (Anh ấy đi tìm việc đã gặp phải nhiều lần trở ngại.)
- 4 我想碰碰运气,买张彩票。 (Tôi muốn thử vận may, mua một tờ vé số.)
- 5 今天开会,我们碰个头吧。 (Hôm nay có cuộc họp, chúng ta gặp mặt một chút nhé.)
- 6 这两辆车碰在一起了。 (Hai chiếc xe này đã đâm vào nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.