Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 碰撞

碰撞

pèng zhuàng

HSK 6

Nghĩa

  • va chạm
  • đụng độ

Định nghĩa

指物体之间猛烈地相碰;也比喻思想、观点、文化等发生冲突或交流。

Chỉ việc các vật thể va vào nhau một cách mạnh mẽ; cũng ví von khi tư tưởng, quan điểm, văn hóa,... xảy ra xung đột hoặc giao thoa.

Cách dùng

用作动词,可指具体物体的碰撞,也可用于抽象事物如思想、文化的碰撞。常与“发生”等搭配。作名词时表示碰撞的事件或过程。

Dùng như động từ, có thể chỉ sự va chạm của vật thể cụ thể, cũng dùng cho sự vật trừu tượng như tư tưởng, văn hóa. Thường kết hợp với "发生" (phát sinh). Khi dùng như danh từ, biểu thị sự kiện hoặc quá trình va chạm.

Ví dụ

  • 1 两辆车在路上碰撞了。 (Hai chiếc ô tô va chạm trên đường.)
  • 2 科学家研究粒子碰撞时的现象。 (Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng khi các hạt va chạm.)
  • 3 东西方文化在这里碰撞,产生了新的艺术形式。 (Văn hóa phương Đông và phương Tây giao thoa tại đây, tạo ra loại hình nghệ thuật mới.)
  • 4 他们的观点发生了激烈的碰撞。 (Quan điểm của họ xảy ra sự xung đột gay gắt.)
  • 5 他在比赛中与对手碰撞,受了伤。 (Anh ấy va chạm với đối thủ trong trận đấu và bị thương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản