Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 碰见

碰见

pèng jiàn

HSK 5

Nghĩa

  • gặp
  • tình cờ gặp

Định nghĩa

碰见指偶然遇到某人或某事,事先没有约定或预料。

“碰见” chỉ việc tình cờ gặp ai đó hoặc sự việc nào đó, trước đó không có hẹn trước hay dự liệu.

Cách dùng

碰见是动词,常用于口语,表示无意中遇见。宾语可以是人、事情或现象。后面常接具体的对象。

碰见” là động từ, thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc gặp gỡ một cách vô tình. Tân ngữ có thể là người, sự việc hoặc hiện tượng. Phía sau thường có đối tượng cụ thể.

Ví dụ

  • 1 昨天我在街上碰见了一个老朋友。 (Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ trên phố.)
  • 2 我们在图书馆碰见了,就一起喝了杯咖啡。 (Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở thư viện, rồi đi uống cà phê cùng nhau.)
  • 3 他最近碰见了很多麻烦事。 (Gần đây anh ấy gặp phải rất nhiều chuyện rắc rối.)
  • 4 我刚出门就碰见了下雨,没带伞。 (Tôi vừa ra khỏi nhà thì gặp trời mưa, không mang ô.)
  • 5 如果碰见不懂的问题,就去问老师。 (Nếu gặp phải vấn đề không hiểu, hãy đi hỏi thầy cô.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản