碰钉子
pèng dīng zi
Nghĩa
- bị cự tuyệt
- bị từ chối phũ phàng
Định nghĩa
比喻遭到拒绝或受到挫折、碰壁。
Gặp phải sự từ chối hoặc thất bại, bị chặn lại.
Cách dùng
用于描述在办事或请求时遇到阻碍,被人拒绝或事情不顺利的情况。通常作谓语或宾语。
Dùng để miêu tả tình huống khi làm việc hoặc yêu cầu gặp phải trở ngại, bị từ chối hoặc không thuận lợi. Thường làm vị ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 我找他帮忙,结果碰了钉子。 (Tôi tìm anh ấy nhờ giúp đỡ, kết quả bị từ chối.)
- 2 这次谈判又碰钉子了,双方没有达成协议。 (Cuộc đàm phán lần này lại gặp trục trặc, hai bên không đạt được thỏa thuận.)
- 3 你去申请试试,但要做好碰钉子的准备。 (Cậu đi xin thử đi, nhưng phải chuẩn bị tinh thần bị từ chối.)
- 4 他在工作中经常碰钉子,但从不气馁。 (Anh ấy thường gặp trở ngại trong công việc, nhưng không bao giờ nản lòng.)
- 5 第一次约她就碰了钉子,真是尴尬。 (Lần đầu hẹn cô ấy đã bị từ chối, thật là ngượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản