Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 磁带

磁带

cí dài

HSK 7–9

Nghĩa

  • băng từ
  • băng cát-xét

Định nghĩa

磁带是一种用于记录声音、图像或数据的带状磁性材料。

Băng từ là một loại vật liệu từ tính dạng dải dùng để ghi âm, hình ảnh hoặc dữ liệu.

Cách dùng

磁带通常用于录音机、录像机或计算机存储。现在虽然不常见,但仍在一些领域使用。

Băng từ thường được dùng trong máy ghi âm, máy quay video hoặc lưu trữ máy tính. Ngày nay tuy không còn phổ biến nhưng vẫn được sử dụng trong một số lĩnh vực.

Ví dụ

  • 1 我小时候用磁带听音乐。 (Khi tôi còn nhỏ, tôi dùng băng từ để nghe nhạc.)
  • 2 这台录音机需要一盘新的磁带。 (Máy ghi âm này cần một cuộn băng mới.)
  • 3 图书馆里还保存着一些老式的教学磁带。 (Trong thư viện vẫn còn lưu giữ một số băng từ giảng dạy kiểu cũ.)
  • 4 现在很少有人用磁带存储数据了。 (Ngày nay rất ít người dùng băng từ để lưu trữ dữ liệu.)
  • 5 他把重要的会议内容录在磁带上。 (Anh ấy đã ghi lại nội dung cuộc họp quan trọng vào băng từ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản