Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 磁铁

磁铁

cí tiě

HSK 7–9

Nghĩa

  • nam châm

Định nghĩa

磁铁是一种能够产生磁场的物体,通常由铁、钴、镍等材料制成,能够吸引铁磁性物质。

Nam châm là một vật thể có khả năng tạo ra từ trường, thường được làm từ các vật liệu như sắt, coban, niken, có thể hút các vật liệu có từ tính.

Cách dùng

“磁铁”是名词,通常用于描述具有磁性的物体,可以指天然磁铁或人造磁铁,常用于物理、日常物品和比喻中。

“磁铁” là danh từ, thường dùng để mô tả vật có từ tính, có thể chỉ nam châm tự nhiên hoặc nam châm nhân tạo, thường dùng trong vật lý, đồ vật hàng ngày và trong phép ẩn dụ.

Ví dụ

  • 1 磁铁可以吸住铁钉。 (Nam châm có thể hút đinh sắt.)
  • 2 这个玩具里有一块小磁铁。 (Trong món đồ chơi này có một cục nam châm nhỏ.)
  • 3 磁铁的两极分别是南极和北极。 (Hai cực của nam châm lần lượt là cực nam và cực bắc.)
  • 4 他用磁铁从地上捡起了掉落的针。 (Anh ấy dùng nam châm nhặt chiếc kim rơi trên mặt đất.)
  • 5 两个人的关系就像磁铁一样,互相吸引。 (Mối quan hệ của hai người giống như nam châm, hút nhau lẫn nhau.)
  • 6 冰箱门上有一块磁铁用来固定便条。 (Trên cửa tủ lạnh có một cục nam châm để giữ giấy ghi chú.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome