Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

bàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • pao (đơn vị cân nặng)
  • cân bàn

Định nghĩa

磅是重量单位,等于0.45359237千克,也指一种秤或称重。

Pound is a unit of weight equal to 0.45359237 kilograms, also refers to a scale or weighing.

Cách dùng

用作重量单位时外,也可作为动词表示称重或用作名词指秤。

Pound is used as a weight unit, also as a verb meaning to weigh or as a noun for a scale.

Ví dụ

  • 1 这个包裹重十。 (This package weighs ten pounds.)
  • 2 请用秤称一下这个箱子。 (Please weigh this box using the scale.)
  • 3 他的体重是150。 (His weight is 150 pounds.)
  • 4 这台秤坏了,需要修理。 (This scale is broken and needs repair.)
  • 5 商场里有电子,可以自动称重。 (There is an electronic scale in the mall that can weigh automatically.)
  • 6 等于十六盎司。 (One pound equals sixteen ounces.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản