Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 磅

磅

bàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • pao (đơn vị cân nặng)
  • cân bàn

Định nghĩa

磅(bàng)是英美制重量单位,1磅约等于0.4536千克;也指用秤称重量的动作或称重量的器具。另读páng,用于‘磅礴’,形容气势雄伟。

磅 (bàng) là đơn vị trọng lượng của Anh-Mỹ, 1 pound xấp xỉ 0,4536 kg; cũng chỉ hành động cân, hoặc dụng cụ cân. Còn đọc là páng, dùng trong từ '磅礴' (bàng bạc) miêu tả khí thế hùng vĩ.

Cách dùng

磅作名词时指英制重量单位,常与数字连用;作动词时表示用磅秤称重,口语中常用;作名词时也可指秤(磅秤)。读páng时是书面语,常用于‘磅礴’一词,形容气势、规模等宏大。

磅 khi là danh từ chỉ đơn vị trọng lượng Anh, thường dùng với số đếm; khi là động từ chỉ hành động cân bằng cân bàn, thường dùng trong khẩu ngữ; khi là danh từ cũng có thể chỉ cái cân (cân bàn). Khi đọc páng là ngôn ngữ viết, thường dùng trong từ '磅礴' mô tả khí thế, quy mô rộng lớn.

Ví dụ

  • 1 我买了一磅苹果。 (Tôi mua một pao táo.)
  • 2 请用磅秤称一下这个箱子。 (Hãy dùng cân bàn cân cái thùng này.)
  • 3 磅秤上的刻度已经模糊了。 (Vạch số trên cân bàn đã mờ.)
  • 4 这幅画表现得气势磅礴。 (Bức tranh này thể hiện khí thế hùng vĩ.)
  • 5 每磅牛排价格是十美元。 (Giá mỗi pao bò bít tết là mười đô la.)
  • 6 他体重有一百四十磅。 (Anh ấy nặng một trăm bốn mươi pao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome