Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 磕

磕

kē

HSK 7–9

Nghĩa

  • gõ
  • va đập

Định nghĩa

磕:碰撞;敲击;磕头(跪拜)。

磕:撞;敲;叩头(下跪行礼)。

Cách dùng

磕是动词,表示物体与硬物相碰,或指磕头动作。常用于口语,如磕到头、磕鸡蛋、磕头。

磕 là động từ, chỉ việc vật thể va vào vật cứng, hoặc hành động khấu đầu (quỳ lạy). Thường dùng trong khẩu ngữ, như đập đầu, gõ trứng, khấu đầu.

Ví dụ

  • 1 他走路时不小心磕到石头,摔了一跤。(Anh ấy đi đường không cẩn thận đập vào đá, ngã một cái.)
  • 2 妈妈在厨房里磕鸡蛋,准备做西红柿炒蛋。(Mẹ đang đập trứng trong bếp, chuẩn bị làm món trứng xào cà chua.)
  • 3 过年时,人们给祖先磕头。(Ngày Tết, người ta khấu đầu trước tổ tiên.)
  • 4 小心点,别把碗磕破了。(Cẩn thận, đừng làm vỡ bát.)
  • 5 我的膝盖磕到桌角,疼得厉害。(Đầu gối tôi va phải góc bàn, đau kinh khủng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome