磨
mó
Nghĩa
- mài
- nghiền
- giày vò
Định nghĩa
磨 (mó) 指物体与物体摩擦,使表面光滑、锋利或减少;也可指消耗时间、纠缠或折磨。磨 (mò) 指用磨盘把粮食碾碎。
磨 (mó) chỉ sự cọ xát giữa các vật thể, làm bề mặt nhẵn, sắc bén hoặc giảm đi; cũng có thể chỉ việc tiêu tốn thời gian, quấy rầy hoặc hành hạ. 磨 (mò) chỉ việc dùng cối xay để nghiền nát ngũ cốc.
Cách dùng
“磨” 是一个多音字。读 mó 时,常用作动词,表示摩擦、使光滑或锋利,如“磨刀”;也引申为纠缠、消耗时间,如“磨蹭”。读 mò 时,用作名词或动词,指石磨或转动石磨磨碎粮食,如“磨盘”“磨面”。
“磨” là một từ đa âm. Khi đọc là mó, thường dùng làm động từ, chỉ sự cọ xát, làm nhẵn hoặc sắc bén, như “mài dao”; cũng được mở rộng nghĩa là quấy rầy, tiêu tốn thời gian, như “lề mề”. Khi đọc là mò, dùng làm danh từ hoặc động từ, chỉ cối xay hoặc quay cối xay để nghiền ngũ cốc, như “đá mài” , “xay bột”.
Ví dụ
- 1 他正在磨刀,准备切肉。 (Anh ấy đang mài dao, chuẩn bị cắt thịt.)
- 2 这件衣服的肘部磨破了。 (Khuỷu tay của chiếc áo này đã bị mài mòn rách.)
- 3 别磨蹭了,快点出门! (Đừng lề mề nữa, ra ngoài nhanh lên!)
- 4 他老磨着我借钱,真烦人。 (Anh ta cứ quấy rầy tôi để vay tiền, thật phiền phức.)
- 5 妈妈用石磨磨了一碗豆浆。 (Mẹ dùng cối đá xay một bát sữa đậu nành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.