Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 磨合

磨合

mó hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • chạy rà
  • làm quen dần

Định nghĩa

指新机器、新工具等经过一定时期的使用,使零件之间的摩擦逐渐减少,变得灵活;也比喻在相互接触中逐渐适应、协调。

Chỉ việc máy móc, dụng cụ mới sau một thời gian sử dụng khiến ma sát giữa các bộ phận giảm dần, trở nên linh hoạt; cũng ví von việc dần thích nghi, điều hòa trong quá trình tiếp xúc với nhau.

Cách dùng

多用于机械设备的磨合,也常用于比喻人与人、团队之间通过相互接触逐渐适应、协调的过程。

Thường dùng cho quá trình chạy rà của thiết bị cơ khí, cũng thường dùng theo nghĩa bóng cho quá trình con người hoặc đội nhóm dần thích nghi và phối hợp với nhau.

Ví dụ

  • 1 新车需要磨合一段时间。 (Xe mới cần chạy rà một thời gian.)
  • 2 他们俩性格不同,需要时间慢慢磨合。 (Hai người họ tính cách khác nhau, cần thời gian từ từ hòa hợp.)
  • 3 这台机器还在磨合期,不能满负荷运转。 (Cỗ máy này vẫn đang trong thời gian chạy rà, không thể vận hành hết công suất.)
  • 4 团队经过几个月的磨合,合作越来越默契。 (Đội nhóm sau vài tháng hòa hợp, hợp tác càng ngày càng ăn ý.)
  • 5 新组建的乐队还在磨合,演奏效果不太理想。 (Ban nhạc mới thành lập vẫn đang hòa hợp, hiệu quả biểu diễn chưa được lý tưởng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản