Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 磨损

磨损

mó sǔn

HSK 7–9

Nghĩa

  • hao mòn
  • mài mòn

Định nghĩa

磨损指物体因摩擦、使用等原因而逐渐损耗或损坏。

Sự mài mòn là hiện tượng vật thể dần dần bị tổn hại hoặc mất đi do ma sát, sử dụng, v.v.

Cách dùng

磨损可以用作动词或名词,常指物体因摩擦、长期使用而逐渐损坏。也可用于比喻,如时间的磨损。

磨损 được dùng như động từ hoặc danh từ, thường chỉ sự hư hại dần dần của vật thể do ma sát hoặc sử dụng lâu ngày. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như sự mài mòn của thời gian.

Ví dụ

  • 1 机器零件长期使用后会有磨损。 (Sau thời gian dài sử dụng, các bộ phận máy móc sẽ bị mài mòn.)
  • 2 我的鞋子已经磨损得很厉害了。 (Đôi giày của tôi đã mòn rất nhiều.)
  • 3 这种材料耐磨,不容易磨损。 (Loại vật liệu này chống mài mòn tốt, không dễ bị mòn.)
  • 4 磨损是正常现象,不需要担心。 (Mài mòn là hiện tượng bình thường, không cần lo lắng.)
  • 5 长时间走路会导致鞋底磨损。 (Đi bộ lâu ngày sẽ làm đế giày mòn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome