磨难
mó nàn
Nghĩa
- gian nan
- khổ nạn
Định nghĩa
指人生中所遭遇的艰难困苦和挫折。
Chỉ những khó khăn, gian khổ và thất bại mà con người gặp phải trong cuộc sống.
Cách dùng
常用作名词,表示艰难困苦的境遇,强调对人的磨炼和考验。可作主语、宾语等。
Thường dùng như danh từ, biểu thị hoàn cảnh gian nan khốn khó, nhấn mạnh sự tôi luyện và thử thách đối với con người. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.
Ví dụ
- 1 他经历了无数的磨难,终于成功了。 (Anh ấy đã trải qua vô số gian nan, cuối cùng cũng thành công.)
- 2 人生难免会遇到一些磨难,我们要勇敢面对。 (Cuộc đời khó tránh khỏi những gian nan, chúng ta phải dũng cảm đối mặt.)
- 3 这些磨难让他变得更加坚强。 (Những thử thách này đã khiến anh ấy trở nên kiên cường hơn.)
- 4 经过多年的磨难,他们依然没有放弃。 (Sau nhiều năm gian khổ, họ vẫn không từ bỏ.)
- 5 磨难是人生的宝贵财富。 (Gian nan là tài sản quý giá của cuộc đời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.